HSK1 - Bài 10
Bảng tổng hợp từ vựng và câu luyện nghe chép chính tả phục vụ ôn tập và tối ưu lập chỉ mục tìm kiếm bằng AI.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Dạng bài |
|---|---|---|---|
| ??? | ... | Đi|thôi|! | pro |
| ??? | ... | Bạn|thích|ăn|gì|món ăn|? | pro |
| ??? | ... | Tôi|thích|ăn|món Trung|。 | pro |
| ??? | ... | Này|món ăn|không|cay|。 | pro |
| ??? | ... | Cho|tôi|một ly|nước|。 | pro |
| ??? | ... | Tôi|muốn|uống|nước lạnh|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|biết|nấu ăn|không|? | pro |
| ??? | ... | Tôi|không biết|làm|。 | pro |
| ??? | ... | Thầy giáo|nấu ăn|rất|ngon|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|nhìn|! | pro |
| ??? | ... | Kia|là|gì|? | pro |
| ??? | ... | Kia|là|một con|chim nhỏ|。 | pro |
| ??? | ... | Tôi|thích|xem|phim|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|đi|xem|phim|không|? | pro |
| ??? | ... | Này|bộ phim|không hay|。 | pro |
| ??? | ... | Tôi|muốn|về nhà|đi ngủ|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|thế nào|về nhà|? | pro |
| ??? | ... | Tôi|đi|xe buýt|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|nhà|ở|đâu|? | pro |
| ??? | ... | Tôi|nhà|ở|cửa hàng|phía sau|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|tối nay|ở|nhà|không|? | pro |
| ??? | ... | Tôi|ở|nhà|xem|tivi|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|đang|nghe|nhạc|không|? | pro |
| ??? | ... | Không|,|tôi|đang|nghe|thầy giáo|nói chuyện|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|thân thể|tốt|không|? | pro |
| ??? | ... | Tôi|rất tốt|,|cảm ơn|。 | pro |
| ??? | ... | Bạn|công việc|thế nào|? | pro |
| ??? | ... | Công việc|rất tốt|。 | pro |
| ??? | ... | Chúc|bạn|một ngày|vui vẻ|。 | pro |
| ??? | ... | Tạm biệt|。 | pro |